colon cancer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ung thư ruột kết: Một loại ung thư bắt đầu từ ruột kết, một phần của hệ tiêu hóa. Đây một khối u ác tính phát triển trong ruột già.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Early detection of colon cancer greatly improves survival rates. (Việc phát hiện sớm ung thư ruột kết làm tăng đáng kể tỷ lệ sống sót.)
    • His family history includes colon cancer. (Tiền sử gia đình của anh ấy bệnh ung thư ruột kết.)
    • A diet high in fiber may help reduce the risk of colon cancer. (Chế độ ăn nhiều chất có thể giúp giảm nguy ung thư ruột kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "colon cancer screening": tầm soát ung thư ruột kết.

    • Doctors recommend regular colon cancer screening after age 50. (Các bác sĩ khuyến nghị tầm soát ung thư ruột kết định kỳ sau tuổi 50.)
  • "colon cancer survivor": người sống sót sau ung thư ruột kết.

    • She is a proud colon cancer survivor and now advocates for early screening. ( ấy một người sống sót đáng tự hào sau ung thư ruột kết hiện vận động cho việc tầm soát sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Colorectal cancer (n): ung thư đại trực tràng. Đây thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả ung thư ruột kết (colon) ung thư trực tràng (rectum).
  • Adenocarcinoma (n): ung thư biểu mô tuyến. Đây loại phổ biến nhất của ung thư ruột kết.
Từ đồng nghĩa
  • Colorectal carcinoma: ung thư biểu mô đại trực tràng.
  • Cancer of the colon: ung thư ruột kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ 'colon cancer')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với 'colon cancer')

Noun
  1. ung thư ruột.